Top rank Cao Thủ Bắc Mỹ Latin chế độ Xếp Hạng Đấu Trường Chân Lí mùa 18
500 LP
200 LP| # | Người chơi | Bậc | Điểm LP | Top 1 % | Top 4 % | Top 1 | Top 4 | Số trận |
|---|
1 | | Cao Thủ | 228 LP | 32.86% | 87.14% | 23 | 61 | 70 |
2 | | Cao Thủ | 16 LP | 47.37% | 82.46% | 27 | 47 | 57 |
3 | | Cao Thủ | 0 LP | 27.54% | 75.36% | 19 | 52 | 69 |